long mạch

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch đất tốt quyết định vận mệnh của người ta, theo mê tín: "long mạch" một khái niệm trong thuật phong thủy, chỉ mạch khí của đất đai, nơi được cho sinh khí tụ hội, ảnh hưởng đến vận mệnh, phúc đức của cá nhân, gia tộc hoặc quốc gia nếu xây dựng, an táng tại đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa tin rằng, nếu chọn được nơi long mạch tốt để xây nhà thì gia đình sẽ hưng thịnh.
    • Theo truyền thuyết, việc phá hủy long mạch của một vùng đất có thể mang lại tai họa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trấn yểm long mạch": hành động sử dụng các phép thuật hoặc vật phẩm phong thủy để khống chế, phong tỏa hoặc bảo vệ long mạch của một khu vực, thường với mục đích thay đổi vận thế.

    • Tương truyền, những thầy phù thủy được thuê để trấn yểm long mạch của đối thủ.
  • "long mạch bị đứt/cắt": chỉ việc long mạch bị phá vỡ do các công trình nhân tạo (như đào đường, xây đập) hoặc thiên tai, được cho sẽ gây ra sự suy vong.

    • Người dân lo ngại rằng con đường mới này sẽ chạy ngang qua cắt đứt long mạch của làng.
Biến thể từ gần giống
  • Địa mạch (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ mạch đất, khí mạch của đất theo quan niệm phong thủy.
  • Linh mạch (danh từ): thường dùng trong văn chương, chỉ mạch đất linh thiêng, khí tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Huyệt đạo đất: chỉ vị trí trung tâm, nơi tụ khí của long mạch.
  • Mạch khí: khí vận lưu chuyển trong lòng đất.
Thành ngữ liên quan
  • "Long mạch hưng vong": thành ngữ nói về mối liên hệ mật thiết giữa sự tốt xấu của long mạch với sự thịnh suy của một dòng họ hay quốc gia.
    • Câu chuyện về long mạch hưng vong của triều đại ấy vẫn còn được lưu truyền.
  1. Mạch đất tốt quyết định vận mệnh của người ta, theo mê tín.